night-blooming cereus
Định nghĩa
night-blooming cereus (danh từ):
- Một loại xương rồng nở hoa về đêm: "night-blooming cereus" là tên gọi chung cho một số loài xương rồng thuộc các chi Cereus, Hylocereus hoặc Selenicereus, có đặc điểm là hoa chỉ nở vào ban đêm và thường tàn vào sáng hôm sau. Hoa của chúng thường to, có màu trắng hoặc kem, và tỏa hương thơm nồng nàn.
Ví dụ sử dụng
- (Cây xương rồng nở hoa về đêm trong vườn nhà chúng tôi đã xòe cánh hoa vào lúc hoàng hôn.)
- (Tôi đã thức khuya để xem cây xương rồng nở hoa về đêm nở; cảnh tượng thật ngoạn mục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to witness the night-blooming cereus bloom": chứng kiến khoảnh khắc cây xương rồng này nở hoa, thường là một trải nghiệm quý hiếm vì hoa chỉ nở một đêm.
- Botanists traveled miles to witness the night-blooming cereus bloom in the wild. (Các nhà thực vật học đã đi hàng dặm để chứng kiến cây xương rồng nở hoa về đêm trong tự nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Cereus (danh từ): chi xương rồng, một nhóm thực vật trong họ Cactaceae.
- Night-blooming (tính từ): nở hoa về đêm, dùng để mô tả các loài thực vật có hoa nở vào ban đêm.
Từ đồng nghĩa
- Queen of the Night: tên gọi phổ biến khác cho các loài xương rồng nở hoa về đêm, đặc biệt là .
- Moonflower: một số loài hoa nở về đêm (như ) đôi khi cũng được gọi tương tự, nhưng không phải là xương rồng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bloom out: nở rộ, thường dùng để miêu tả sự kiện hoa nở.
- The night-blooming cereus blooms out only once a year. (Cây xương rồng nở hoa về đêm chỉ nở rộ một lần mỗi năm.)
Thành ngữ liên quan
- Rare as a night-blooming cereus bloom: hiếm như hoa xương rồng nở về đêm, ám chỉ điều gì đó cực kỳ hiếm gặp.
- Finding a true friend is as rare as a night-blooming cereus bloom. (Tìm được một người bạn thực sự hiếm như hoa xương rồng nở về đêm.)